parish register

/'pæriʃ'redʤistə/
Học thuật
Thân thiện
parish register

The priest carefully records a baptism in the parish register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ sinh tử giá thú của giáo khu: Đây sổ sách chính thức do nhà thờ hoặc giáo khu (parish) tại Anh một số quốc gia khác lưu giữ, ghi chép lại các sự kiện quan trọng như rửa tội (sinh), kết hôn (giá thú) mai táng (tử) của các tín hữu trong cộng đồng giáo xứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian searched the parish register for records of his ancestors' marriage. (Nhà sử học đã tra cứu sổ sinh tử giá thú của giáo khu để tìm hồ sơ về hôn nhân của tổ tiên mình.)
    • Many parish registers from the 18th century have been digitized for public access. (Nhiều sổ sinh tử giá thú của giáo khu từ thế kỷ 18 đã được số hóa để công chúng truy cập.)
    • The baptism was recorded in the local parish register. (Lễ rửa tội đã được ghi vào sổ sinh tử giá thú của giáo khu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the parish register": tra cứu sổ sinh tử giá thú của giáo khu.

    • Genealogists often consult parish registers to trace family lineages. (Các nhà phả hệ học thường tra cứu sổ sinh tử giá thú của giáo khu để truy tìm dòng dõi gia đình.)
  • "an entry in the parish register": một mục ghi chép trong sổ sinh tử giá thú của giáo khu.

    • The entry in the parish register confirmed the date of burial. (Mục ghi chép trong sổ sinh tử giá thú của giáo khu đã xác nhận ngày mai táng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parish records (n): hồ sơ của giáo khu. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm sổ sinh tử giá thú (parish register) cùng với các tài liệu khác như biên bản họp, sổ kế toán của giáo xứ.
  • Church register (n): sổ sách của nhà thờ. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "parish register" thường mang tính lịch sử hành chính đặc thù của hệ thống giáo xứ Anh giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Vital records (of a parish): hồ sơ quan trọng (của một giáo khu). Tuy nhiên, cụm từ này hiện đại hơn không mang sắc thái tôn giáo đặc trưng như "parish register".
  • Ecclesiastical register: sổ sách giáo hội. Thuật ngữ mang tính chung chung trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "parish register")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "parish register")

parish register

The priest carefully records a baptism in the parish register.

danh từ
  1. sổ sinh tử giá thú của giáo khu